menu_book
見出し語検索結果 "giờ hẹn" (1件)
giờ hẹn
日本語
名待合時間
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
swap_horiz
類語検索結果 "giờ hẹn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giờ hẹn" (2件)
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)